Quy định chung
Tất cả sản phẩm được cung cấp tại BabyVina đều được bảo hành theo chế độ bảo hành của nhà sản xuất và/hoặc nhà phân phối chính thức tương ứng. Việc bảo hành tại chỗ hay mang đến trung tâm bảo hành phụ thuộc vào chính sách bảo hành cụ thể của từng hãng sản xuất, BabyVina hay nhà phân phối tương ứng và/hoặc nhu cầu cụ thể của khách hàng, để thuận tiện cho quý khách trong việc bảo hành các thiết bị, hàng hoá được mua tại BabyVina, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin rất chi tiết trên BabyVina đối với từng sản phẩm về chế độ bảo hành, địa điểm bảo hành tại hãng và/hoặc BabyVina và phát hành phiếu bảo hành đi kèm sản phẩm trong đó ghi rõ điều kiện, chế độ bảo hành, địa chỉ bảo hành...Với những nhu cầu bảo hành, bảo trì đặc biệt, Quí khách có thể liên hệ với chúng tôi để bổ sung hoặc thay đổi hình thức bảo hành, bảo trì phù hợp với điều kiện cụ thể của Quí khách hàng đảm bảo cho việc vận hành của toàn bộ hệ thống của Quí khách hàng họat động một cách trơn tru và hiệu quả nhất.
Đặc biệt: Bảo lãnh bảo hành bằng tiền mặt.
Để đảm bảo yên tâm cho quý khách hàng về mặt chất lượng sản phẩm, BabyVina sẽ bảo hành tất cả các sản phẩm theo thời gian quy định của nhà sản xuất. Đồng thời khi giao hàng BabyVina sẽ phát hành một bảo lãnh bảo hành bằng tiền cho chính sản phẩm quý khách hàng mua (Số tiền cụ thể theo từng sản phẩm). Số tiền này sẽ do khách hàng tạm giữ.
Sau khi sản phẩm hết thời gian bảo hành, đồng thời quý khách hàng hài lòng với chất lượng sản phẩm và dịch vụ của BabyVina, chúng tôi sẽ gửi thông báo đề nghị giải toả bảo lãnh bảo hành.
Đây là một trong những nỗ lực của BabyVina trong việc mang lại những lợi ích cao nhất cho quý khách hàng. BabyVina rất mong sẽ có nhiều khách hàng hài lòng với chất lượng và dịch vụ tại đây
| Mã | Mua | Bán |
| AUD | 20208.86 | 20625.7 |
| CAD | 20087.72 | 20564.13 |
| CHF | 21694.24 | 22164.02 |
| DKK | 0 | 3587.95 |
| EUR | 26144.07 | 26603.04 |
| GBP | 32419.72 | 33055.58 |
| HKD | 2640.17 | 2708.16 |
| INR | 0 | 388.91 |
| JPY | 258.04 | 264.43 |
| KRW | 0 | 19.75 |
| KWD | 0 | 75585.54 |
| MYR | 0 | 6714 |
| NOK | 0 | 3510.36 |
| RUB | 0 | 745.79 |
| SEK | 0 | 2919.47 |
| SGD | 16085.15 | 16499.34 |
| THB | 650.26 | 678.43 |
| USD | 20820 | 20870 |
| Cập nhật 5/21/2012 4:45:15 AM | ||
| Nguồn: Ngân hàng Ngoại Thương | ||
| Loại | Mua | Bán |
| SBJ | 41,630 | 41,730 |
| SJC | 41,630 | 41,730 |
| Cập nhật 5/21/2012 4:45:15 AM | ||
| Nguồn: Sacombank SBJ | ||






[ xem hướng dẫn ]
[ xem hướng dẫn ]
